Tuesday, 1 October 2013
On 08:52 by Unknown in Price-list No comments
| Descriptions | Tên hàng hoá | Manufacturer | |
| Technical Specificatios | Origin | ||
| Spare parts for NC Lathe machine (Manufacturer: HEIDENHAIN) | |||
| Control Panel BFT 121G | Màn hình điều khiển BFT 121G | ID number: 326 206-05 | HEIDENHAIN |
| 10.4 inch color flat-panel display (640x480 pixels) | EU/G7 | ||
| NC keyboard | |||
| Handwheel HR150 5000 | Tay quay điện tử HR150 5000 | ID Number: 540 940-07 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| Linear encoder LS486C | Thước đo điện tử LS486C | ID Number: 329 991-20 | HEIDENHAIN |
| ML 620mm | EU/G7 | ||
| Braking resistor PW210 | Điện trở PW210 | ID Number: 333 081-01 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| Power supply Unit UV130 | Bộ cung cấp nguồn UV130 | ID Number: 389 311-51 | HEIDENHAIN |
| Un=3x 400 VAC | EU/G7 | ||
| In= 63A | |||
| f=50/60 Hz | |||
| Power Control modules UM113D | Bộ điều khiển nguồn nguồn UM113D | ID Number: 730 435-01 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| Power Control modules UM121BD | Bộ điều khiển nguồn UM121BD | ID Number: 667 942-01 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| Cables for NC Lathe machine (Manufacturer: HEIDENHAIN) | |||
| Cable for Linear encoder | Cáp cho thước đo điện tử | ID Number: 298 430-09 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| Cable for Linear encoder | Cáp cho thước đo điện tử | ID Number: 360 974-09 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| Cable for Poisition Encoder | Cáp cho encoder xác định vị trí | ID Number: 309 783-06 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| Cable for Poisition Encoder | Cáp cho encoder xác định vị trí | ID number: 368 172-10 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| Cable for Poisition Encoder | Cáp cho encoder xác định vị trí | ID number: 309 783-15 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| Cable for Poisition Encoder | Cáp cho encoder xác định vị trí | ID Number: 310 199-15 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| Cable for Speed Encoder | Cáp cho encoder đo tốc độ | ID Number: 289 440-07 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| RS-232 cable | cáp dữ liệu RS-232 | ID Number: 365 725-10 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| PLC data cable | cáp dữ liệu PLC | ID Number: 635 877-20 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| Keyboard cable | Cáp cho bàn phím | ID Number: 635 878-15 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| Panel cable | Cáp cho bảng điều khiển | ID Number: 635 876-10 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| Display cable | Cáp cho màn hình | ID Number: 340 300-10 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| Power cable | Cáp nguồn | ID Number: 325 816-02 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| Bus cable | Cáp bus | ID Number: 325 817-01 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| PWM Cable | Cáp PWM | ID Number: 250 479-09 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 | |||
| PWM Cable | Cáp PWM | ID Number: 250 479-08 | HEIDENHAIN |
| EU/G7 |
Subscribe to:
Post Comments (Atom)
Search
Popular
-
RXWO-35 0.5A outdoor fuse guarantees the quality Jul 17, 2012 Tag: High tension fuse,load switch,electrification display unit,zinc oxide ...
-
ENDRESS+HAUSER Germany FMI51-A2AMRJB3A1A ENDRESS+HAUSER Germany 53H15-UF0B1AC1ABAA ENDRESS+HAUSER Germany...
-
Bosun china DQK 1422(220VAC ) Bosun china DQK 1422(220VAC ) Bosun china Coil 220V của DQK 1422(220VAC ) Bottarini ...
-
N-Tron china 104TX Numatics china P22B-04AGM Numatics china AK3EF0000KLSTD Numatics china AK3EF0000KLSTD ...
-
Lenze EVS9321-CPV003 LENZE E82EV751K4C040 LENZE PLC code : EPL-10200 LENZE Inverter code : EVS9326 -ES LENZE Inv...
-
FINETEK magnetic switch EFB-1420S with 3M cable. FINETEK FASC06 cable float level sensor FINETEK SP202-0-2U-A-0-0050+T...
-
Phonenix Contact Vietnam PSI-MOS-RS422/FO 850 E Replaced by: 2708355 (PSM-EG-RS422/F0-GST 2799898) Phonenix Contact Vietnam IBS I...
-
RELECO C5-A30/DC220V R RELECO CT3-W30/L UC20-65V R RELECO S3-B R RELECO C3-A30FX/DC24V ...
-
Sanyo china F734A0546 ( C SIZE) Sanyo china C-SB373H8A Sanyo china C-SB373H8A Sanyo Denki D.C.TACHOMETER...
-
Tên hàng hóa Thông số kỹ thuật Nhà sản xuất Pr No.: 13-2733 SIEMENS CONTACTOR RELAY, 4NO, 3RH1140-1BF40 SIEMEN...

0 comments:
Post a Comment